bitter salts
Danh từ: "bitter salts" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể, cụ thể là magiê sulfat ngậm nước, có vị đắng. Chất này được sử dụng trong y học với các mục đích: - Uống: Điều trị chứng ợ nóng (heartburn) và táo bón (constipation) nhờ tác dụng nhuận tràng và trung hòa axit dạ dày. - Tiêm: Ngăn ngừa co giật (seizures), thường được dùng trong các trường hợp tiền sản giật (preeclampsia) hoặc sản giật (eclampsia) ở phụ nữ mang thai.
Lưu ý: "bitter salts" thường được dùng ở dạng số nhiều (pluralia tantum) và không có dạng số ít thông dụng.
- (Bác sĩ kê đơn bitter salts để điều trị chứng táo bón của cô ấy.)
- (Bitter salts thường được hòa tan trong nước trước khi uống.)
- (Trong phòng cấp cứu, bitter salts được tiêm để ngăn ngừa co giật ở phụ nữ mang thai.)
- "take bitter salts": uống bitter salts để điều trị.
- She took bitter salts every morning for a week to relieve her heartburn. (Cô ấy uống bitter salts mỗi sáng trong một tuần để giảm chứng ợ nóng.)
- "administer bitter salts intravenously": tiêm bitter salts qua đường tĩnh mạch.
- The medical team administered bitter salts intravenously to stop the patient's seizures. (Đội ngũ y tế đã tiêm bitter salts qua đường tĩnh mạch để ngăn cơn co giật của bệnh nhân.)
- Epsom salts (danh từ): tên gọi thông dụng khác của bitter salts, thường dùng để chỉ magiê sulfat ngậm nước dùng trong tắm ngâm hoặc y học.
- Epsom salts are a common form of bitter salts used for muscle relaxation. (Epsom salts là một dạng phổ biến của bitter salts dùng để thư giãn cơ bắp.)
- Magnesium sulfate (danh từ): tên hóa học chính thức của bitter salts.
- Magnesium sulfate is the active ingredient in bitter salts. (Magiê sulfat là thành phần hoạt chất trong bitter salts.)
- Magnesium sulfate heptahydrate: dạng ngậm nước của magiê sulfat, tương tự bitter salts.
- Sulfate of magnesia: tên gọi cũ của magiê sulfat.
Không có cụm động từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "bitter salts". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "administer" như đã nêu ở trên.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bitter salts".